| Mã hàng | 60159 |
| Danh mục | NHÓM SẢN PHẨM ĐẶC BIỆT DÙNG CHO MRO. |
| Thương hiệu | LPS BRAND |
| Nhà cung cấp | LPS |
| Xuất xứ | USA |
| File đính kèm | tds_60159--strong-steel-stick.pdf |
| Chia sẻ | |
| Liên hệ nhanh |
028-7300 7797
sales@nhatduysgn.com |
Chất dùng sửa chữa kim loại, mã hàng LPS- 60159/ Strong steel stick
+ Nhào trộn bằng tay, dể dàng sử dụng trong việc sửa chữa khẩn cấp.
+ Đạt độ cứng như kim loại trong vòng 20 phút.
+ Có thể gia công bằng máy, khoan, ta-rô hoặc sơn trong vòng 30 phút sau.
+ Thường xuyên điền đầy các khe hở, lổ trên bề mặt kim loại, bê tông, gỗ, sợi thủy tinh, gốm, sứ.
+ Dùng vá lổ, vết nứt trên đường ống, thùng và bồn bể.
+ Không rỉ.
+ Có thể sử dụng sửa chữa dưới nước.


| Compression Strength (ASTM D695): | 8,000 psi (55 MPa) | Full Cure Time: | 24 hours @ 75°F (24°C) |
| Color: | Dark grey | Hardening Time: | 20 minutes @ 75°F (24°C) |
| Density: | 18.5 lb/gal., 2.2 gm/cm3 | Hardness (SHORE, ASTM D1706): | 80 D |
| Dielectric Strength: | 300 volts/mil | Lap Shear Tensile Strength on Steel (1” x 1” x 1/16”): |
900 lbs (6.2 MPa) |
| Electrical Resistance: | 30,000 megohms | Temperature Resistance: | 300 °F (149°C) |
| Working Time: | 4 minutes @ 75°F(24°C) | Upper Temperature Limits: |
Continuous 250°F (121°C) Intermittent 300°F (149°C) |